Valuta Ex Logo

KES đến IDR

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Rupiah Indonesia (IDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp

Tỷ giá hối đoái KES/IDR 130.67 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-idr?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Rupiah Indonesia (IDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang IDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Rupiah Indonesia là tiền tệ củaIndonesia

world mapcountries where KES is usedcountries where IDR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Rupiah Indonesia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngIDR
0%1 KES0.0 KES130.67 IDR
1%1 KES0.010 KES129.36 IDR
2%1 KES0.020 KES128.06 IDR
3%1 KES0.030 KES126.75 IDR
4%1 KES0.040 KES125.44 IDR
5%1 KES0.050 KES124.14 IDR

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Rupiah Indonesia

KESIDR
1130.67
5653.38
101306.76
202613.53
506533.82
10013067.65
25032669.13
50065338.27
1000130676.55

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Shilling Kenya

IDRKES
10.0077
50.038
100.077
200.15
500.38
1000.77
2501.91
5003.82
10007.65

Thông tin thêm về KES hoặc IDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc IDR (Rupiah Indonesia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ