Valuta Ex Logo

KES đến IQD

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د

Tỷ giá hối đoái KES/IQD 10.15 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-iqd?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

world mapcountries where KES is usedcountries where IQD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngIQD
0%1 KES0.0 KES10.15 IQD
1%1 KES0.010 KES10.05 IQD
2%1 KES0.020 KES9.95 IQD
3%1 KES0.030 KES9.85 IQD
4%1 KES0.040 KES9.74 IQD
5%1 KES0.050 KES9.64 IQD

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Dinar Iraq

KESIQD
110.15
550.77
10101.54
20203.09
50507.74
1001015.48
2502538.71
5005077.43
100010154.87

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Shilling Kenya

IQDKES
10.098
50.49
100.98
201.96
504.92
1009.84
25024.61
50049.23
100098.47

Thông tin thêm về KES hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ