Valuta Ex Logo

KES đến LAK

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
LAK - Kip Làoselect icon

Tỷ giá hối đoái KES/LAK 166.23 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Kip Lào là tiền tệ củaLào

world mapcountries where KES is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngLAK
0%1 KES0.0 KES166.23 LAK
1%1 KES0.010 KES164.57 LAK
2%1 KES0.020 KES162.91 LAK
3%1 KES0.030 KES161.25 LAK
4%1 KES0.040 KES159.59 LAK
5%1 KES0.050 KES157.92 LAK

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Kip Lào

KESLAK
1166.23
5831.19
101662.39
203324.79
508311.99
10016623.99
25041559.99
50083119.98
1000166239.96

Chuyển đổi Kip Lào thành Shilling Kenya

LAKKES
10.0060
50.030
100.060
200.12
500.30
1000.60
2501.5
5003
10006.01

Thông tin thêm về KES hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ