Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

KES đến MGA

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ KES
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
Logo tiền tệ MGA
MGA - Ariary Malagasyselect icon
Ar

Tỷ giá hối đoái KES/MGA 35.85 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-mga?amount=1

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar

world mapcountries where KES is usedcountries where MGA is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngMGA
0%1 KES0.0 KES35.85 MGA
1%1 KES0.010 KES35.49 MGA
2%1 KES0.020 KES35.13 MGA
3%1 KES0.030 KES34.78 MGA
4%1 KES0.040 KES34.42 MGA
5%1 KES0.050 KES34.06 MGA

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Ariary Malagasy

KESMGA
135.85
5179.28
10358.57
20717.14
501792.85
1003585.71
2508964.28
50017928.56
100035857.13

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Shilling Kenya

MGAKES
10.028
50.14
100.28
200.56
501.39
1002.78
2506.97
50013.94
100027.88

Thông tin thêm về KES hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ