Valuta Ex Logo

KES đến NOK

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Shilling Kenya (KES) bằng 0.071730 Krone Na Uy (NOK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái KES/NOK 0.071730 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/kes-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ của Kenya

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where KES is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngNOK
0%1 KES0.0 KES0.072 NOK
1%1 KES0.010 KES0.071 NOK
2%1 KES0.020 KES0.070 NOK
3%1 KES0.030 KES0.070 NOK
4%1 KES0.040 KES0.069 NOK
5%1 KES0.050 KES0.068 NOK

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Krone Na Uy

KESNOK
10.072
50.36
100.72
201.43
503.58
1007.17
25017.93
50035.86
100071.73

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Shilling Kenya

NOKKES
113.94
569.7
10139.41
20278.82
50697.05
1001394.1
2503485.27
5006970.54
100013941.08

Thông tin thêm về KES hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ