Valuta Ex Logo

KES đến QAR

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق

Tỷ giá hối đoái KES/QAR 0.028227 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-qar?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Rial Qatar (QAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Rial Qatar (QAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang QAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

world mapcountries where KES is usedcountries where QAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngQAR
0%1 KES0.0 KES0.028 QAR
1%1 KES0.010 KES0.028 QAR
2%1 KES0.020 KES0.028 QAR
3%1 KES0.030 KES0.027 QAR
4%1 KES0.040 KES0.027 QAR
5%1 KES0.050 KES0.027 QAR

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Rial Qatar

KESQAR
10.028
50.14
100.28
200.56
501.41
1002.82
2507.05
50014.11
100028.22

Chuyển đổi Rial Qatar thành Shilling Kenya

QARKES
135.42
5177.13
10354.27
20708.54
501771.37
1003542.74
2508856.87
50017713.74
100035427.49

Thông tin thêm về KES hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ