Valuta Ex Logo

KES đến TND

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Dinar Tunisia (TND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت

Tỷ giá hối đoái KES/TND 0.022360 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-tnd?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Dinar Tunisia (TND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Dinar Tunisia (TND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang TND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

world mapcountries where KES is usedcountries where TND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Dinar Tunisia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngTND
0%1 KES0.0 KES0.022 TND
1%1 KES0.010 KES0.022 TND
2%1 KES0.020 KES0.022 TND
3%1 KES0.030 KES0.022 TND
4%1 KES0.040 KES0.021 TND
5%1 KES0.050 KES0.021 TND

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Dinar Tunisia

KESTND
10.022
50.11
100.22
200.45
501.11
1002.23
2505.59
50011.18
100022.36

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Shilling Kenya

TNDKES
144.72
5223.61
10447.22
20894.45
502236.13
1004472.26
25011180.65
50022361.3
100044722.61

Thông tin thêm về KES hoặc TND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ