Tỷ giá hối đoái KES/TOP 0.018665 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Paʻanga Tonga (TOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KES | Phí chuyển nhượng | TOP |
| 0% | 1 KES | 0.0 KES | 0.019 TOP |
| 1% | 1 KES | 0.010 KES | 0.018 TOP |
| 2% | 1 KES | 0.020 KES | 0.018 TOP |
| 3% | 1 KES | 0.030 KES | 0.018 TOP |
| 4% | 1 KES | 0.040 KES | 0.018 TOP |
| 5% | 1 KES | 0.050 KES | 0.018 TOP |
| KES | TOP |
| 1 | 0.019 |
| 5 | 0.093 |
| 10 | 0.19 |
| 20 | 0.37 |
| 50 | 0.93 |
| 100 | 1.86 |
| 250 | 4.66 |
| 500 | 9.33 |
| 1000 | 18.66 |
| TOP | KES |
| 1 | 53.57 |
| 5 | 267.88 |
| 10 | 535.76 |
| 20 | 1071.53 |
| 50 | 2678.84 |
| 100 | 5357.69 |
| 250 | 13394.22 |
| 500 | 26788.45 |
| 1000 | 53576.91 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc TOP (Paʻanga Tonga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.