Valuta Ex Logo

KES đến XAG

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái KES/XAG 0.000083194 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-xag?amount=1

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngXAG
0%1 KES0.0 KES0.000083 XAG
1%1 KES0.010 KES0.000082 XAG
2%1 KES0.020 KES0.000082 XAG
3%1 KES0.030 KES0.000081 XAG
4%1 KES0.040 KES0.000080 XAG
5%1 KES0.050 KES0.000079 XAG

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Bạc

KESXAG
10.000083
50.00042
100.00083
200.0017
500.0042
1000.0083
2500.021
5000.042
10000.083

Chuyển đổi Bạc thành Shilling Kenya

XAGKES
112020.12
560100.61
10120201.22
20240402.45
50601006.14
1001202012.29
2503005030.72
5006010061.45
100012020122.9

Thông tin thêm về KES hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ