Valuta Ex Logo

KES đến XAU

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái KES/XAU 0.0000015426 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngXAU
0%1 KES0.0 KES0.0000015 XAU
1%1 KES0.010 KES0.0000015 XAU
2%1 KES0.020 KES0.0000015 XAU
3%1 KES0.030 KES0.0000015 XAU
4%1 KES0.040 KES0.0000015 XAU
5%1 KES0.050 KES0.0000015 XAU

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Vàng

KESXAU
10.0000015
50.0000077
100.000015
200.000031
500.000077
1000.00015
2500.00039
5000.00077
10000.0015

Chuyển đổi Vàng thành Shilling Kenya

XAUKES
1648242.57
53241212.88
106482425.77
2012964851.55
5032412128.89
10064824257.78
250162060644.47
500324121288.94
1000648242577.88

Thông tin thêm về KES hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ