Valuta Ex Logo

KES đến XDR

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR

Tỷ giá hối đoái KES/XDR 0.0053482 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kes-to-xdr?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKESPhí chuyển nhượngXDR
0%1 KES0.0 KES0.0053 XDR
1%1 KES0.010 KES0.0053 XDR
2%1 KES0.020 KES0.0052 XDR
3%1 KES0.030 KES0.0052 XDR
4%1 KES0.040 KES0.0051 XDR
5%1 KES0.050 KES0.0051 XDR

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

KESXDR
10.0053
50.027
100.053
200.11
500.27
1000.53
2501.33
5002.67
10005.34

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Shilling Kenya

XDRKES
1186.97
5934.89
101869.79
203739.59
509348.99
10018697.99
25046744.99
50093489.99
1000186979.99

Thông tin thêm về KES hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ