Tỷ giá hối đoái KGS/AUD 0.016428 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KGS | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 KGS | 0.0 KGS | 0.016 AUD |
| 1% | 1 KGS | 0.010 KGS | 0.016 AUD |
| 2% | 1 KGS | 0.020 KGS | 0.016 AUD |
| 3% | 1 KGS | 0.030 KGS | 0.016 AUD |
| 4% | 1 KGS | 0.040 KGS | 0.016 AUD |
| 5% | 1 KGS | 0.050 KGS | 0.016 AUD |
| KGS | AUD |
| 1 | 0.016 |
| 5 | 0.082 |
| 10 | 0.16 |
| 20 | 0.33 |
| 50 | 0.82 |
| 100 | 1.64 |
| 250 | 4.1 |
| 500 | 8.21 |
| 1000 | 16.42 |
| AUD | KGS |
| 1 | 60.87 |
| 5 | 304.36 |
| 10 | 608.72 |
| 20 | 1217.45 |
| 50 | 3043.64 |
| 100 | 6087.29 |
| 250 | 15218.24 |
| 500 | 30436.49 |
| 1000 | 60872.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.