Tỷ giá hối đoái KGS/CHF 0.0087912 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KGS | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 KGS | 0.0 KGS | 0.0088 CHF |
| 1% | 1 KGS | 0.010 KGS | 0.0087 CHF |
| 2% | 1 KGS | 0.020 KGS | 0.0086 CHF |
| 3% | 1 KGS | 0.030 KGS | 0.0085 CHF |
| 4% | 1 KGS | 0.040 KGS | 0.0084 CHF |
| 5% | 1 KGS | 0.050 KGS | 0.0084 CHF |
| KGS | CHF |
| 1 | 0.0088 |
| 5 | 0.044 |
| 10 | 0.088 |
| 20 | 0.18 |
| 50 | 0.44 |
| 100 | 0.88 |
| 250 | 2.19 |
| 500 | 4.39 |
| 1000 | 8.79 |
| CHF | KGS |
| 1 | 113.74 |
| 5 | 568.74 |
| 10 | 1137.49 |
| 20 | 2274.99 |
| 50 | 5687.49 |
| 100 | 11374.99 |
| 250 | 28437.48 |
| 500 | 56874.96 |
| 1000 | 113749.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.