Valuta Ex Logo

KGS đến CZK

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon

Tỷ giá hối đoái KGS/CZK 0.23379 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-czk?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang CZK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

world mapcountries where KGS is usedcountries where CZK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Koruna Cộng hòa Séc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngCZK
0%1 KGS0.0 KGS0.23 CZK
1%1 KGS0.010 KGS0.23 CZK
2%1 KGS0.020 KGS0.23 CZK
3%1 KGS0.030 KGS0.23 CZK
4%1 KGS0.040 KGS0.22 CZK
5%1 KGS0.050 KGS0.22 CZK

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Koruna Cộng hòa Séc

KGSCZK
10.23
51.16
102.33
204.67
5011.68
10023.37
25058.44
500116.89
1000233.79

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Som Kyrgyzstan

CZKKGS
14.27
521.38
1042.77
2085.54
50213.86
100427.73
2501069.33
5002138.66
10004277.33

Thông tin thêm về KGS hoặc CZK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ