Valuta Ex Logo

KGS đến FJD

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Đô la Fiji (FJD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
FJD - Đô la Fijiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KGS/FJD 0.025083 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-fjd?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Đô la Fiji (FJD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Đô la Fiji (FJD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang FJD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Đô la Fiji là tiền tệ củaFiji

world mapcountries where KGS is usedcountries where FJD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Đô la Fiji

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngFJD
0%1 KGS0.0 KGS0.025 FJD
1%1 KGS0.010 KGS0.025 FJD
2%1 KGS0.020 KGS0.025 FJD
3%1 KGS0.030 KGS0.024 FJD
4%1 KGS0.040 KGS0.024 FJD
5%1 KGS0.050 KGS0.024 FJD

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Đô la Fiji

KGSFJD
10.025
50.13
100.25
200.50
501.25
1002.5
2506.27
50012.54
100025.08

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Som Kyrgyzstan

FJDKGS
139.86
5199.33
10398.67
20797.34
501993.35
1003986.7
2509966.76
50019933.52
100039867.05

Thông tin thêm về KGS hoặc FJD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ