Valuta Ex Logo

KGS đến ILS

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái KGS/ILS 0.042699 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-ils?amount=1

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where KGS is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngILS
0%1 KGS0.0 KGS0.043 ILS
1%1 KGS0.010 KGS0.042 ILS
2%1 KGS0.020 KGS0.042 ILS
3%1 KGS0.030 KGS0.041 ILS
4%1 KGS0.040 KGS0.041 ILS
5%1 KGS0.050 KGS0.041 ILS

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Sheqel Israel mới

KGSILS
10.043
50.21
100.43
200.85
502.13
1004.26
25010.67
50021.34
100042.69

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Som Kyrgyzstan

ILSKGS
123.41
5117.09
10234.19
20468.39
501170.98
1002341.97
2505854.93
50011709.87
100023419.75

Thông tin thêm về KGS hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ