Valuta Ex Logo

KGS đến ISK

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái KGS/ISK 1.39 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where KGS is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngISK
0%1 KGS0.0 KGS1.39 ISK
1%1 KGS0.010 KGS1.38 ISK
2%1 KGS0.020 KGS1.36 ISK
3%1 KGS0.030 KGS1.35 ISK
4%1 KGS0.040 KGS1.34 ISK
5%1 KGS0.050 KGS1.32 ISK

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Króna Iceland

KGSISK
11.39
56.98
1013.97
2027.94
5069.85
100139.7
250349.25
500698.51
10001397.02

Chuyển đổi Króna Iceland thành Som Kyrgyzstan

ISKKGS
10.72
53.57
107.15
2014.31
5035.79
10071.58
250178.95
500357.9
1000715.8

Thông tin thêm về KGS hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ