Valuta Ex Logo

KGS đến LVL

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
LVL - Lats Latviaselect icon
Ls

Tỷ giá hối đoái KGS/LVL 0.0069170 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-lvl?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

world mapcountries where KGS is usedcountries where LVL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngLVL
0%1 KGS0.0 KGS0.0069 LVL
1%1 KGS0.010 KGS0.0068 LVL
2%1 KGS0.020 KGS0.0068 LVL
3%1 KGS0.030 KGS0.0067 LVL
4%1 KGS0.040 KGS0.0066 LVL
5%1 KGS0.050 KGS0.0066 LVL

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Lats Latvia

KGSLVL
10.0069
50.035
100.069
200.14
500.35
1000.69
2501.72
5003.45
10006.91

Chuyển đổi Lats Latvia thành Som Kyrgyzstan

LVLKGS
1144.57
5722.86
101445.72
202891.44
507228.61
10014457.23
25036143.09
50072286.18
1000144572.37

Thông tin thêm về KGS hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ