Valuta Ex Logo

KGS đến SOS

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Schilling Somali (SOS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с
SOS - Schilling Somaliselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái KGS/SOS 6.54 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kgs-to-sos?amount=1

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Schilling Somali (SOS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Schilling Somali (SOS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang SOS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

Schilling Somali là tiền tệ củaSomalia

world mapcountries where KGS is usedcountries where SOS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Schilling Somali

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKGSPhí chuyển nhượngSOS
0%1 KGS0.0 KGS6.54 SOS
1%1 KGS0.010 KGS6.48 SOS
2%1 KGS0.020 KGS6.41 SOS
3%1 KGS0.030 KGS6.34 SOS
4%1 KGS0.040 KGS6.28 SOS
5%1 KGS0.050 KGS6.21 SOS

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Schilling Somali

KGSSOS
16.54
532.73
1065.46
20130.92
50327.31
100654.62
2501636.56
5003273.12
10006546.24

Chuyển đổi Schilling Somali thành Som Kyrgyzstan

SOSKGS
10.15
50.76
101.52
203.05
507.63
10015.27
25038.18
50076.37
1000152.75

Thông tin thêm về KGS hoặc SOS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc SOS (Schilling Somali), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ