Valuta Ex Logo

KHR đến AUD

Chuyển đổi Riel Campuchia (KHR) sang Đô la Australia (AUD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Riel Campuchia (KHR) bằng 0.00035572 Đô la Australia (AUD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

KHR - Riel Campuchiaselect icon
៛
AUD - Đô la Australiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KHR/AUD 0.00035572 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/khr-to-aud?amount=1

Chuyển đổi từ Riel Campuchia (KHR) sang Đô la Australia (AUD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riel Campuchia (KHR) sang Đô la Australia (AUD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KHR sang AUD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riel Campuchia là tiền tệ của Campuchia

Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

world mapcountries where KHR is usedcountries where AUD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riel Campuchia với Đô la Australia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKHRPhí chuyển nhượngAUD
0%1 KHR0.0 KHR0.00036 AUD
1%1 KHR0.010 KHR0.00035 AUD
2%1 KHR0.020 KHR0.00035 AUD
3%1 KHR0.030 KHR0.00035 AUD
4%1 KHR0.040 KHR0.00034 AUD
5%1 KHR0.050 KHR0.00034 AUD

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Đô la Australia

KHRAUD
10.00036
50.0018
100.0036
200.0071
500.018
1000.036
2500.089
5000.18
10000.36

Chuyển đổi Đô la Australia thành Riel Campuchia

AUDKHR
12811.22
514056.14
1028112.29
2056224.58
50140561.46
100281122.92
250702807.31
5001405614.63
10002811229.27

Thông tin thêm về KHR hoặc AUD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ