Valuta Ex Logo

KHR đến CHF

Chuyển đổi Riel Campuchia (KHR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KHR - Riel Campuchiaselect icon
CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái KHR/CHF 0.00019160 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/khr-to-chf?amount=1

Chuyển đổi từ Riel Campuchia (KHR) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riel Campuchia (KHR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KHR sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

world mapcountries where KHR is usedcountries where CHF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riel Campuchia với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKHRPhí chuyển nhượngCHF
0%1 KHR0.0 KHR0.00019 CHF
1%1 KHR0.010 KHR0.00019 CHF
2%1 KHR0.020 KHR0.00019 CHF
3%1 KHR0.030 KHR0.00019 CHF
4%1 KHR0.040 KHR0.00018 CHF
5%1 KHR0.050 KHR0.00018 CHF

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Franc Thụy sĩ

KHRCHF
10.00019
50.00096
100.0019
200.0038
500.0096
1000.019
2500.048
5000.096
10000.19

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Riel Campuchia

CHFKHR
15219.08
526095.41
1052190.82
20104381.65
50260954.12
100521908.25
2501304770.64
5002609541.29
10005219082.59

Thông tin thêm về KHR hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ