Valuta Ex Logo

KHR đến GGP

Chuyển đổi Riel Campuchia (KHR) sang Guernsey Pound (GGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KHR - Riel Campuchiaselect icon
GGP - Guernsey Poundselect icon
£

Tỷ giá hối đoái KHR/GGP 0.00018242 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/khr-to-ggp?amount=1

Chuyển đổi từ Riel Campuchia (KHR) sang Guernsey Pound (GGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riel Campuchia (KHR) sang Guernsey Pound (GGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KHR sang GGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

world mapcountries where KHR is usedcountries where GGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riel Campuchia với Guernsey Pound

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKHRPhí chuyển nhượngGGP
0%1 KHR0.0 KHR0.00018 GGP
1%1 KHR0.010 KHR0.00018 GGP
2%1 KHR0.020 KHR0.00018 GGP
3%1 KHR0.030 KHR0.00018 GGP
4%1 KHR0.040 KHR0.00018 GGP
5%1 KHR0.050 KHR0.00017 GGP

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Guernsey Pound

KHRGGP
10.00018
50.00091
100.0018
200.0036
500.0091
1000.018
2500.046
5000.091
10000.18

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Riel Campuchia

GGPKHR
15481.71
527408.57
1054817.15
20109634.31
50274085.78
100548171.57
2501370428.93
5002740857.86
10005481715.72

Thông tin thêm về KHR hoặc GGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ