Valuta Ex Logo

KHR đến ISK

Chuyển đổi Riel Campuchia (KHR) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KHR - Riel Campuchiaselect icon
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái KHR/ISK 0.030406 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/khr-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Riel Campuchia (KHR) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riel Campuchia (KHR) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KHR sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where KHR is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riel Campuchia với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKHRPhí chuyển nhượngISK
0%1 KHR0.0 KHR0.030 ISK
1%1 KHR0.010 KHR0.030 ISK
2%1 KHR0.020 KHR0.030 ISK
3%1 KHR0.030 KHR0.029 ISK
4%1 KHR0.040 KHR0.029 ISK
5%1 KHR0.050 KHR0.029 ISK

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Króna Iceland

KHRISK
10.030
50.15
100.30
200.61
501.52
1003.04
2507.6
50015.2
100030.4

Chuyển đổi Króna Iceland thành Riel Campuchia

ISKKHR
132.88
5164.44
10328.88
20657.77
501644.43
1003288.87
2508222.17
50016444.35
100032888.7

Thông tin thêm về KHR hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ