Valuta Ex Logo

KHR đến LAK

Chuyển đổi Riel Campuchia (KHR) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KHR - Riel Campuchiaselect icon
LAK - Kip Làoselect icon

Tỷ giá hối đoái KHR/LAK 5.51 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/khr-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Riel Campuchia (KHR) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riel Campuchia (KHR) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KHR sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

Kip Lào là tiền tệ củaLào

world mapcountries where KHR is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riel Campuchia với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKHRPhí chuyển nhượngLAK
0%1 KHR0.0 KHR5.51 LAK
1%1 KHR0.010 KHR5.46 LAK
2%1 KHR0.020 KHR5.4 LAK
3%1 KHR0.030 KHR5.35 LAK
4%1 KHR0.040 KHR5.29 LAK
5%1 KHR0.050 KHR5.24 LAK

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Kip Lào

KHRLAK
15.51
527.59
1055.18
20110.36
50275.92
100551.84
2501379.61
5002759.23
10005518.47

Chuyển đổi Kip Lào thành Riel Campuchia

LAKKHR
10.18
50.91
101.81
203.62
509.06
10018.12
25045.3
50090.6
1000181.2

Thông tin thêm về KHR hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ