Tỷ giá hối đoái KHR/OMR 0.000097217 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | KHR | Phí chuyển nhượng | OMR |
0% | 1 KHR | 0.0 KHR | 0.000097 OMR |
1% | 1 KHR | 0.010 KHR | 0.000096 OMR |
2% | 1 KHR | 0.020 KHR | 0.000095 OMR |
3% | 1 KHR | 0.030 KHR | 0.000094 OMR |
4% | 1 KHR | 0.040 KHR | 0.000093 OMR |
5% | 1 KHR | 0.050 KHR | 0.000092 OMR |
KHR | OMR |
1 | 0.000097 |
5 | 0.00049 |
10 | 0.00097 |
20 | 0.0019 |
50 | 0.0049 |
100 | 0.0097 |
250 | 0.024 |
500 | 0.049 |
1000 | 0.097 |
OMR | KHR |
1 | 10286.27 |
5 | 51431.38 |
10 | 102862.76 |
20 | 205725.52 |
50 | 514313.82 |
100 | 1028627.64 |
250 | 2571569.1 |
500 | 5143138.2 |
1000 | 10286276.4 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.