Valuta Ex Logo

KHR đến SRD

Chuyển đổi Riel Campuchia (KHR) sang Đô la Suriname (SRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KHR - Riel Campuchiaselect icon
SRD - Đô la Surinameselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KHR/SRD 0.0093962 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/khr-to-srd?amount=1

Chuyển đổi từ Riel Campuchia (KHR) sang Đô la Suriname (SRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riel Campuchia (KHR) sang Đô la Suriname (SRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KHR sang SRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

Đô la Suriname là tiền tệ củaSuriname

world mapcountries where KHR is usedcountries where SRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riel Campuchia với Đô la Suriname

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKHRPhí chuyển nhượngSRD
0%1 KHR0.0 KHR0.0094 SRD
1%1 KHR0.010 KHR0.0093 SRD
2%1 KHR0.020 KHR0.0092 SRD
3%1 KHR0.030 KHR0.0091 SRD
4%1 KHR0.040 KHR0.0090 SRD
5%1 KHR0.050 KHR0.0089 SRD

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Đô la Suriname

KHRSRD
10.0094
50.047
100.094
200.19
500.47
1000.94
2502.34
5004.69
10009.39

Chuyển đổi Đô la Suriname thành Riel Campuchia

SRDKHR
1106.42
5532.13
101064.26
202128.52
505321.32
10010642.64
25026606.6
50053213.2
1000106426.4

Thông tin thêm về KHR hoặc SRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc SRD (Đô la Suriname), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ