Valuta Ex Logo

KMF đến BND

Chuyển đổi Franc Comoros (KMF) sang Đô la Brunei (BND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KMF - Franc Comorosselect icon
Fr
BND - Đô la Bruneiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KMF/BND 0.0030459 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kmf-to-bnd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Comoros (KMF) sang Đô la Brunei (BND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Comoros (KMF) sang Đô la Brunei (BND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KMF sang BND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

world mapcountries where KMF is usedcountries where BND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Comoros với Đô la Brunei

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKMFPhí chuyển nhượngBND
0%1 KMF0.0 KMF0.0030 BND
1%1 KMF0.010 KMF0.0030 BND
2%1 KMF0.020 KMF0.0030 BND
3%1 KMF0.030 KMF0.0030 BND
4%1 KMF0.040 KMF0.0029 BND
5%1 KMF0.050 KMF0.0029 BND

Chuyển đổi Franc Comoros thành Đô la Brunei

KMFBND
10.0030
50.015
100.030
200.061
500.15
1000.30
2500.76
5001.52
10003.04

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Franc Comoros

BNDKMF
1328.3
51641.52
103283.05
206566.1
5016415.26
10032830.53
25082076.32
500164152.65
1000328305.3

Thông tin thêm về KMF hoặc BND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ