Valuta Ex Logo

KMF đến CUP

Chuyển đổi Franc Comoros (KMF) sang Peso Cuba (CUP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KMF - Franc Comorosselect icon
Fr
CUP - Peso Cubaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KMF/CUP 0.063855 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kmf-to-cup?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Comoros (KMF) sang Peso Cuba (CUP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Comoros (KMF) sang Peso Cuba (CUP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KMF sang CUP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

world mapcountries where KMF is usedcountries where CUP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Comoros với Peso Cuba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKMFPhí chuyển nhượngCUP
0%1 KMF0.0 KMF0.064 CUP
1%1 KMF0.010 KMF0.063 CUP
2%1 KMF0.020 KMF0.063 CUP
3%1 KMF0.030 KMF0.062 CUP
4%1 KMF0.040 KMF0.061 CUP
5%1 KMF0.050 KMF0.061 CUP

Chuyển đổi Franc Comoros thành Peso Cuba

KMFCUP
10.064
50.32
100.64
201.27
503.19
1006.38
25015.96
50031.92
100063.85

Chuyển đổi Peso Cuba thành Franc Comoros

CUPKMF
115.66
578.3
10156.6
20313.2
50783.01
1001566.03
2503915.09
5007830.19
100015660.39

Thông tin thêm về KMF hoặc CUP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc CUP (Peso Cuba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ