Valuta Ex Logo

KMF đến ETB

Chuyển đổi Franc Comoros (KMF) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KMF - Franc Comorosselect icon
Fr
ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái KMF/ETB 0.37398 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kmf-to-etb?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Comoros (KMF) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Comoros (KMF) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KMF sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

world mapcountries where KMF is usedcountries where ETB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Comoros với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKMFPhí chuyển nhượngETB
0%1 KMF0.0 KMF0.37 ETB
1%1 KMF0.010 KMF0.37 ETB
2%1 KMF0.020 KMF0.37 ETB
3%1 KMF0.030 KMF0.36 ETB
4%1 KMF0.040 KMF0.36 ETB
5%1 KMF0.050 KMF0.36 ETB

Chuyển đổi Franc Comoros thành Birr Ethiopia

KMFETB
10.37
51.86
103.73
207.47
5018.69
10037.39
25093.49
500186.99
1000373.98

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Franc Comoros

ETBKMF
12.67
513.36
1026.73
2053.47
50133.69
100267.39
250668.47
5001336.95
10002673.9

Thông tin thêm về KMF hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ