Valuta Ex Logo

KMF đến HRK

Chuyển đổi Franc Comoros (KMF) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KMF - Franc Comorosselect icon
Fr
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái KMF/HRK 0.015288 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kmf-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Comoros (KMF) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Comoros (KMF) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KMF sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where KMF is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Comoros với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKMFPhí chuyển nhượngHRK
0%1 KMF0.0 KMF0.015 HRK
1%1 KMF0.010 KMF0.015 HRK
2%1 KMF0.020 KMF0.015 HRK
3%1 KMF0.030 KMF0.015 HRK
4%1 KMF0.040 KMF0.015 HRK
5%1 KMF0.050 KMF0.015 HRK

Chuyển đổi Franc Comoros thành Kuna Croatia

KMFHRK
10.015
50.076
100.15
200.31
500.76
1001.52
2503.82
5007.64
100015.28

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Franc Comoros

HRKKMF
165.41
5327.05
10654.1
201308.21
503270.54
1006541.09
25016352.74
50032705.48
100065410.97

Thông tin thêm về KMF hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ