Valuta Ex Logo

KMF đến KRW

Chuyển đổi Franc Comoros (KMF) sang Won Hàn Quốc (KRW) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KMF - Franc Comorosselect icon
Fr
KRW - Won Hàn Quốcselect icon

Tỷ giá hối đoái KMF/KRW 3.46 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kmf-to-krw?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Comoros (KMF) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Comoros (KMF) sang Won Hàn Quốc (KRW) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KMF sang KRW của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

world mapcountries where KMF is usedcountries where KRW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Comoros với Won Hàn Quốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKMFPhí chuyển nhượngKRW
0%1 KMF0.0 KMF3.46 KRW
1%1 KMF0.010 KMF3.42 KRW
2%1 KMF0.020 KMF3.39 KRW
3%1 KMF0.030 KMF3.36 KRW
4%1 KMF0.040 KMF3.32 KRW
5%1 KMF0.050 KMF3.29 KRW

Chuyển đổi Franc Comoros thành Won Hàn Quốc

KMFKRW
13.46
517.32
1034.64
2069.28
50173.21
100346.43
250866.07
5001732.15
10003464.31

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Franc Comoros

KRWKMF
10.29
51.44
102.88
205.77
5014.43
10028.86
25072.16
500144.32
1000288.65

Thông tin thêm về KMF hoặc KRW

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc KRW (Won Hàn Quốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ