Tỷ giá hối đoái KMF/SRD 0.090254 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KMF | Phí chuyển nhượng | SRD |
| 0% | 1 KMF | 0.0 KMF | 0.090 SRD |
| 1% | 1 KMF | 0.010 KMF | 0.089 SRD |
| 2% | 1 KMF | 0.020 KMF | 0.088 SRD |
| 3% | 1 KMF | 0.030 KMF | 0.088 SRD |
| 4% | 1 KMF | 0.040 KMF | 0.087 SRD |
| 5% | 1 KMF | 0.050 KMF | 0.086 SRD |
| KMF | SRD |
| 1 | 0.090 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.90 |
| 20 | 1.8 |
| 50 | 4.51 |
| 100 | 9.02 |
| 250 | 22.56 |
| 500 | 45.12 |
| 1000 | 90.25 |
| SRD | KMF |
| 1 | 11.07 |
| 5 | 55.39 |
| 10 | 110.79 |
| 20 | 221.59 |
| 50 | 553.99 |
| 100 | 1107.98 |
| 250 | 2769.95 |
| 500 | 5539.91 |
| 1000 | 11079.82 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc SRD (Đô la Suriname), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.