Tỷ giá hối đoái KMF/SZL 0.038521 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Comoros (KMF) sang Lilangeni Swaziland (SZL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KMF | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 KMF | 0.0 KMF | 0.039 SZL |
| 1% | 1 KMF | 0.010 KMF | 0.038 SZL |
| 2% | 1 KMF | 0.020 KMF | 0.038 SZL |
| 3% | 1 KMF | 0.030 KMF | 0.037 SZL |
| 4% | 1 KMF | 0.040 KMF | 0.037 SZL |
| 5% | 1 KMF | 0.050 KMF | 0.037 SZL |
| KMF | SZL |
| 1 | 0.039 |
| 5 | 0.19 |
| 10 | 0.39 |
| 20 | 0.77 |
| 50 | 1.92 |
| 100 | 3.85 |
| 250 | 9.63 |
| 500 | 19.26 |
| 1000 | 38.52 |
| SZL | KMF |
| 1 | 25.95 |
| 5 | 129.79 |
| 10 | 259.59 |
| 20 | 519.19 |
| 50 | 1297.97 |
| 100 | 2595.95 |
| 250 | 6489.89 |
| 500 | 12979.78 |
| 1000 | 25959.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.