Valuta Ex Logo

KMF đến UAH

Chuyển đổi Franc Comoros (KMF) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KMF - Franc Comorosselect icon
Fr
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái KMF/UAH 0.10382 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kmf-to-uah?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Comoros (KMF) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Comoros (KMF) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KMF sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where KMF is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Comoros với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKMFPhí chuyển nhượngUAH
0%1 KMF0.0 KMF0.10 UAH
1%1 KMF0.010 KMF0.10 UAH
2%1 KMF0.020 KMF0.10 UAH
3%1 KMF0.030 KMF0.10 UAH
4%1 KMF0.040 KMF0.10 UAH
5%1 KMF0.050 KMF0.099 UAH

Chuyển đổi Franc Comoros thành Hryvnia Ukraina

KMFUAH
10.10
50.52
101.03
202.07
505.19
10010.38
25025.95
50051.91
1000103.82

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Franc Comoros

UAHKMF
19.63
548.15
1096.31
20192.63
50481.58
100963.16
2502407.9
5004815.81
10009631.62

Thông tin thêm về KMF hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ