Valuta Ex Logo

KMF đến XAG

Chuyển đổi Franc Comoros (KMF) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KMF - Franc Comorosselect icon
Fr
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái KMF/XAG 0.000029711 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kmf-to-xag?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Comoros (KMF) sang Bạc (XAG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Comoros (KMF) sang Bạc (XAG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KMF sang XAG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

world mapcountries where KMF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Comoros với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKMFPhí chuyển nhượngXAG
0%1 KMF0.0 KMF0.000030 XAG
1%1 KMF0.010 KMF0.000029 XAG
2%1 KMF0.020 KMF0.000029 XAG
3%1 KMF0.030 KMF0.000029 XAG
4%1 KMF0.040 KMF0.000029 XAG
5%1 KMF0.050 KMF0.000028 XAG

Chuyển đổi Franc Comoros thành Bạc

KMFXAG
10.000030
50.00015
100.00030
200.00059
500.0015
1000.0030
2500.0074
5000.015
10000.030

Chuyển đổi Bạc thành Franc Comoros

XAGKMF
133657.3
5168286.51
10336573.03
20673146.06
501682865.15
1003365730.3
2508414325.76
50016828651.53
100033657303.07

Thông tin thêm về KMF hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ