Tỷ giá hối đoái KPW/BRL 0.0057993 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Triều Tiên (KPW) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KPW | Phí chuyển nhượng | BRL |
| 0% | 1 KPW | 0.0 KPW | 0.0058 BRL |
| 1% | 1 KPW | 0.010 KPW | 0.0057 BRL |
| 2% | 1 KPW | 0.020 KPW | 0.0057 BRL |
| 3% | 1 KPW | 0.030 KPW | 0.0056 BRL |
| 4% | 1 KPW | 0.040 KPW | 0.0056 BRL |
| 5% | 1 KPW | 0.050 KPW | 0.0055 BRL |
| KPW | BRL |
| 1 | 0.0058 |
| 5 | 0.029 |
| 10 | 0.058 |
| 20 | 0.12 |
| 50 | 0.29 |
| 100 | 0.58 |
| 250 | 1.44 |
| 500 | 2.89 |
| 1000 | 5.79 |
| BRL | KPW |
| 1 | 172.43 |
| 5 | 862.17 |
| 10 | 1724.34 |
| 20 | 3448.68 |
| 50 | 8621.72 |
| 100 | 17243.44 |
| 250 | 43108.61 |
| 500 | 86217.22 |
| 1000 | 172434.44 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.