Valuta Ex Logo

KPW đến PLN

Chuyển đổi Won Triều Tiên (KPW) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KPW - Won Triều Tiênselect icon
PLN - Zloty Ba Lanselect icon

Tỷ giá hối đoái KPW/PLN 0.0039418 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kpw-to-pln?amount=1

Chuyển đổi từ Won Triều Tiên (KPW) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Triều Tiên (KPW) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KPW sang PLN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Triều Tiên là tiền tệ củaTriều Tiên

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

world mapcountries where KPW is usedcountries where PLN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Triều Tiên với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKPWPhí chuyển nhượngPLN
0%1 KPW0.0 KPW0.0039 PLN
1%1 KPW0.010 KPW0.0039 PLN
2%1 KPW0.020 KPW0.0039 PLN
3%1 KPW0.030 KPW0.0038 PLN
4%1 KPW0.040 KPW0.0038 PLN
5%1 KPW0.050 KPW0.0037 PLN

Chuyển đổi Won Triều Tiên thành Zloty Ba Lan

KPWPLN
10.0039
50.020
100.039
200.079
500.20
1000.39
2500.99
5001.97
10003.94

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Won Triều Tiên

PLNKPW
1253.69
51268.45
102536.91
205073.83
5012684.59
10025369.18
25063422.96
500126845.93
1000253691.87

Thông tin thêm về KPW hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ