Tỷ giá hối đoái KRW/AZN 0.0011705 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Manat Azerbaijan (AZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KRW | Phí chuyển nhượng | AZN |
| 0% | 1 KRW | 0.0 KRW | 0.0012 AZN |
| 1% | 1 KRW | 0.010 KRW | 0.0012 AZN |
| 2% | 1 KRW | 0.020 KRW | 0.0011 AZN |
| 3% | 1 KRW | 0.030 KRW | 0.0011 AZN |
| 4% | 1 KRW | 0.040 KRW | 0.0011 AZN |
| 5% | 1 KRW | 0.050 KRW | 0.0011 AZN |
| KRW | AZN |
| 1 | 0.0012 |
| 5 | 0.0059 |
| 10 | 0.012 |
| 20 | 0.023 |
| 50 | 0.059 |
| 100 | 0.12 |
| 250 | 0.29 |
| 500 | 0.59 |
| 1000 | 1.17 |
| AZN | KRW |
| 1 | 854.34 |
| 5 | 4271.71 |
| 10 | 8543.42 |
| 20 | 17086.84 |
| 50 | 42717.1 |
| 100 | 85434.2 |
| 250 | 213585.5 |
| 500 | 427171.01 |
| 1000 | 854342.03 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc AZN (Manat Azerbaijan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.