Tỷ giá hối đoái KRW/FKP 0.00050215 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KRW | Phí chuyển nhượng | FKP |
| 0% | 1 KRW | 0.0 KRW | 0.00050 FKP |
| 1% | 1 KRW | 0.010 KRW | 0.00050 FKP |
| 2% | 1 KRW | 0.020 KRW | 0.00049 FKP |
| 3% | 1 KRW | 0.030 KRW | 0.00049 FKP |
| 4% | 1 KRW | 0.040 KRW | 0.00048 FKP |
| 5% | 1 KRW | 0.050 KRW | 0.00048 FKP |
| KRW | FKP |
| 1 | 0.00050 |
| 5 | 0.0025 |
| 10 | 0.0050 |
| 20 | 0.010 |
| 50 | 0.025 |
| 100 | 0.050 |
| 250 | 0.13 |
| 500 | 0.25 |
| 1000 | 0.50 |
| FKP | KRW |
| 1 | 1991.44 |
| 5 | 9957.21 |
| 10 | 19914.43 |
| 20 | 39828.86 |
| 50 | 99572.16 |
| 100 | 199144.33 |
| 250 | 497860.83 |
| 500 | 995721.67 |
| 1000 | 1991443.35 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc FKP (Bảng Quần đảo Falkland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.