Valuta Ex Logo

KRW đến NOK

Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KRW - Won Hàn Quốcselect icon
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái KRW/NOK 0.0065864 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/krw-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KRW sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where KRW is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Hàn Quốc với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKRWPhí chuyển nhượngNOK
0%1 KRW0.0 KRW0.0066 NOK
1%1 KRW0.010 KRW0.0065 NOK
2%1 KRW0.020 KRW0.0065 NOK
3%1 KRW0.030 KRW0.0064 NOK
4%1 KRW0.040 KRW0.0063 NOK
5%1 KRW0.050 KRW0.0063 NOK

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Krone Na Uy

KRWNOK
10.0066
50.033
100.066
200.13
500.33
1000.66
2501.64
5003.29
10006.58

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Won Hàn Quốc

NOKKRW
1151.82
5759.14
101518.28
203036.56
507591.4
10015182.81
25037957.02
50075914.05
1000151828.11

Thông tin thêm về KRW hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ