Valuta Ex Logo

KRW đến USD

Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Won Hàn Quốc (KRW) bằng 0.00075568 Đô la Mỹ (USD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

KRW - Won Hàn Quốcselect icon
₩
USD - Đô la Mỹselect icon
$

Tỷ giá hối đoái KRW/USD 0.00075568 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/krw-to-usd?amount=1

Chuyển đổi từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Mỹ (USD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KRW sang USD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Hàn Quốc là tiền tệ của Hàn Quốc

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

world mapcountries where KRW is usedcountries where USD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Hàn Quốc với Đô la Mỹ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKRWPhí chuyển nhượngUSD
0%1 KRW0.0 KRW0.00076 USD
1%1 KRW0.010 KRW0.00075 USD
2%1 KRW0.020 KRW0.00074 USD
3%1 KRW0.030 KRW0.00073 USD
4%1 KRW0.040 KRW0.00073 USD
5%1 KRW0.050 KRW0.00072 USD

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Đô la Mỹ

KRWUSD
10.00076
50.0038
100.0076
200.015
500.038
1000.076
2500.19
5000.38
10000.76

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Won Hàn Quốc

USDKRW
11323.31
56616.59
1013233.19
2026466.39
5066165.99
100132331.99
250330829.99
500661659.98
10001323319.97

Thông tin thêm về KRW hoặc USD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ