Valuta Ex Logo

KRW đến XAG

Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KRW - Won Hàn Quốcselect icon
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái KRW/XAG 0.0000094211 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/krw-to-xag?amount=1

Chuyển đổi từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Bạc (XAG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Bạc (XAG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KRW sang XAG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

world mapcountries where KRW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Hàn Quốc với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKRWPhí chuyển nhượngXAG
0%1 KRW0.0 KRW0.0000094 XAG
1%1 KRW0.010 KRW0.0000093 XAG
2%1 KRW0.020 KRW0.0000092 XAG
3%1 KRW0.030 KRW0.0000091 XAG
4%1 KRW0.040 KRW0.0000090 XAG
5%1 KRW0.050 KRW0.0000090 XAG

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Bạc

KRWXAG
10.0000094
50.000047
100.000094
200.00019
500.00047
1000.00094
2500.0024
5000.0047
10000.0094

Chuyển đổi Bạc thành Won Hàn Quốc

XAGKRW
1106144.44
5530722.24
101061444.49
202122888.98
505307222.46
10010614444.93
25026536112.33
50053072224.66
1000106144449.33

Thông tin thêm về KRW hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ