Tỷ giá hối đoái KRW/XAG 0.0000073339 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KRW | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 KRW | 0.0 KRW | 0.0000073 XAG |
| 1% | 1 KRW | 0.010 KRW | 0.0000073 XAG |
| 2% | 1 KRW | 0.020 KRW | 0.0000072 XAG |
| 3% | 1 KRW | 0.030 KRW | 0.0000071 XAG |
| 4% | 1 KRW | 0.040 KRW | 0.0000070 XAG |
| 5% | 1 KRW | 0.050 KRW | 0.0000070 XAG |
| KRW | XAG |
| 1 | 0.0000073 |
| 5 | 0.000037 |
| 10 | 0.000073 |
| 20 | 0.00015 |
| 50 | 0.00037 |
| 100 | 0.00073 |
| 250 | 0.0018 |
| 500 | 0.0037 |
| 1000 | 0.0073 |
| XAG | KRW |
| 1 | 136352.99 |
| 5 | 681764.95 |
| 10 | 1363529.91 |
| 20 | 2727059.83 |
| 50 | 6817649.58 |
| 100 | 13635299.17 |
| 250 | 34088247.92 |
| 500 | 68176495.85 |
| 1000 | 136352991.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.