Valuta Ex Logo

KRW đến XAU

Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KRW - Won Hàn Quốcselect icon
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái KRW/XAU 1.3732e-7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/krw-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Won Hàn Quốc (KRW) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KRW sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc

world mapcountries where KRW is used

So sánh tỷ giá hối đoái Won Hàn Quốc với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKRWPhí chuyển nhượngXAU
0%1 KRW0.0 KRW1.4e-7 XAU
1%1 KRW0.010 KRW1.4e-7 XAU
2%1 KRW0.020 KRW1.3e-7 XAU
3%1 KRW0.030 KRW1.3e-7 XAU
4%1 KRW0.040 KRW1.3e-7 XAU
5%1 KRW0.050 KRW1.3e-7 XAU

Chuyển đổi Won Hàn Quốc thành Vàng

KRWXAU
11.4e-7
56.9e-7
100.0000014
200.0000027
500.0000069
1000.000014
2500.000034
5000.000069
10000.00014

Chuyển đổi Vàng thành Won Hàn Quốc

XAUKRW
17282362.43
536411812.18
1072823624.37
20145647248.74
50364118121.85
100728236243.71
2501820590609.29
5003641181218.59
10007282362437.18

Thông tin thêm về KRW hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KRW (Won Hàn Quốc) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ