Tỷ giá hối đoái KWD/BYR 63800 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KWD | Phí chuyển nhượng | BYR |
| 0% | 1 KWD | 0.0 KWD | 63800 BYR |
| 1% | 1 KWD | 0.010 KWD | 63162 BYR |
| 2% | 1 KWD | 0.020 KWD | 62524 BYR |
| 3% | 1 KWD | 0.030 KWD | 61886 BYR |
| 4% | 1 KWD | 0.040 KWD | 61248 BYR |
| 5% | 1 KWD | 0.050 KWD | 60610 BYR |
| KWD | BYR |
| 1 | 63800 |
| 5 | 319000.03 |
| 10 | 638000.06 |
| 20 | 1276000.13 |
| 50 | 3190000.32 |
| 100 | 6380000.65 |
| 250 | 15950001.62 |
| 500 | 31900003.25 |
| 1000 | 63800006.51 |
| BYR | KWD |
| 1 | 0.000016 |
| 5 | 0.000078 |
| 10 | 0.00016 |
| 20 | 0.00031 |
| 50 | 0.00078 |
| 100 | 0.0016 |
| 250 | 0.0039 |
| 500 | 0.0078 |
| 1000 | 0.016 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KWD (Dinar Kuwait) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.