Valuta Ex Logo

KWD đến DKK

Chuyển đổi Dinar Kuwait (KWD) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KWD - Dinar Kuwaitselect icon
د.ك
DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái KWD/DKK 20.57 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kwd-to-dkk?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Kuwait (KWD) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Kuwait (KWD) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KWD sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Kuwait là tiền tệ củaKuwait

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world mapcountries where KWD is usedcountries where DKK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKWDPhí chuyển nhượngDKK
0%1 KWD0.0 KWD20.57 DKK
1%1 KWD0.010 KWD20.37 DKK
2%1 KWD0.020 KWD20.16 DKK
3%1 KWD0.030 KWD19.96 DKK
4%1 KWD0.040 KWD19.75 DKK
5%1 KWD0.050 KWD19.55 DKK

Chuyển đổi Dinar Kuwait thành Krone Đan Mạch

KWDDKK
120.57
5102.89
10205.79
20411.58
501028.96
1002057.92
2505144.8
50010289.6
100020579.2

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Dinar Kuwait

DKKKWD
10.049
50.24
100.49
200.97
502.42
1004.85
25012.14
50024.29
100048.59

Thông tin thêm về KWD hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KWD (Dinar Kuwait) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ