Valuta Ex Logo

KWD đến SAR

Chuyển đổi Dinar Kuwait (KWD) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KWD - Dinar Kuwaitselect icon
د.ك
SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س

Tỷ giá hối đoái KWD/SAR 12.13 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kwd-to-sar?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Kuwait (KWD) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Kuwait (KWD) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KWD sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Kuwait là tiền tệ củaKuwait

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

world mapcountries where KWD is usedcountries where SAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKWDPhí chuyển nhượngSAR
0%1 KWD0.0 KWD12.13 SAR
1%1 KWD0.010 KWD12.01 SAR
2%1 KWD0.020 KWD11.89 SAR
3%1 KWD0.030 KWD11.77 SAR
4%1 KWD0.040 KWD11.65 SAR
5%1 KWD0.050 KWD11.52 SAR

Chuyển đổi Dinar Kuwait thành Riyal Ả Rập Xê-út

KWDSAR
112.13
560.68
10121.36
20242.72
50606.81
1001213.63
2503034.07
5006068.15
100012136.31

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Dinar Kuwait

SARKWD
10.082
50.41
100.82
201.64
504.11
1008.23
25020.59
50041.19
100082.39

Thông tin thêm về KWD hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KWD (Dinar Kuwait) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ