Tỷ giá hối đoái KWD/XAG 0.035830 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KWD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 KWD | 0.0 KWD | 0.036 XAG |
| 1% | 1 KWD | 0.010 KWD | 0.035 XAG |
| 2% | 1 KWD | 0.020 KWD | 0.035 XAG |
| 3% | 1 KWD | 0.030 KWD | 0.035 XAG |
| 4% | 1 KWD | 0.040 KWD | 0.034 XAG |
| 5% | 1 KWD | 0.050 KWD | 0.034 XAG |
| KWD | XAG |
| 1 | 0.036 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.36 |
| 20 | 0.72 |
| 50 | 1.79 |
| 100 | 3.58 |
| 250 | 8.95 |
| 500 | 17.91 |
| 1000 | 35.83 |
| XAG | KWD |
| 1 | 27.9 |
| 5 | 139.54 |
| 10 | 279.09 |
| 20 | 558.18 |
| 50 | 1395.46 |
| 100 | 2790.93 |
| 250 | 6977.33 |
| 500 | 13954.66 |
| 1000 | 27909.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KWD (Dinar Kuwait) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.