Tỷ giá hối đoái KWD/XAU 0.00070166 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KWD | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 KWD | 0.0 KWD | 0.00070 XAU |
| 1% | 1 KWD | 0.010 KWD | 0.00069 XAU |
| 2% | 1 KWD | 0.020 KWD | 0.00069 XAU |
| 3% | 1 KWD | 0.030 KWD | 0.00068 XAU |
| 4% | 1 KWD | 0.040 KWD | 0.00067 XAU |
| 5% | 1 KWD | 0.050 KWD | 0.00067 XAU |
| KWD | XAU |
| 1 | 0.00070 |
| 5 | 0.0035 |
| 10 | 0.0070 |
| 20 | 0.014 |
| 50 | 0.035 |
| 100 | 0.070 |
| 250 | 0.18 |
| 500 | 0.35 |
| 1000 | 0.70 |
| XAU | KWD |
| 1 | 1425.18 |
| 5 | 7125.92 |
| 10 | 14251.85 |
| 20 | 28503.7 |
| 50 | 71259.25 |
| 100 | 142518.51 |
| 250 | 356296.29 |
| 500 | 712592.59 |
| 1000 | 1425185.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KWD (Dinar Kuwait) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.