1 Dinar Kuwait (KWD) bằng 0.00073935 Vàng (XAU) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái KWD/XAU 0.00073935 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Kuwait (KWD) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | KWD | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 KWD | 0.0 KWD | 0.00074 XAU |
| 1% | 1 KWD | 0.010 KWD | 0.00073 XAU |
| 2% | 1 KWD | 0.020 KWD | 0.00072 XAU |
| 3% | 1 KWD | 0.030 KWD | 0.00072 XAU |
| 4% | 1 KWD | 0.040 KWD | 0.00071 XAU |
| 5% | 1 KWD | 0.050 KWD | 0.00070 XAU |
| KWD | XAU |
| 1 | 0.00074 |
| 5 | 0.0037 |
| 10 | 0.0074 |
| 20 | 0.015 |
| 50 | 0.037 |
| 100 | 0.074 |
| 250 | 0.18 |
| 500 | 0.37 |
| 1000 | 0.74 |
| XAU | KWD |
| 1 | 1352.54 |
| 5 | 6762.71 |
| 10 | 13525.43 |
| 20 | 27050.87 |
| 50 | 67627.19 |
| 100 | 135254.38 |
| 250 | 338135.96 |
| 500 | 676271.92 |
| 1000 | 1352543.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KWD (Dinar Kuwait) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.