Valuta Ex Logo

KYD đến KZT

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

KYD - Đô la Quần đảo Caymanselect icon
$
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái KYD/KZT 596.12 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kyd-to-kzt?amount=1

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ củaQuần đảo Cayman

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where KYD is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Quần đảo Cayman với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKYDPhí chuyển nhượngKZT
0%1 KYD0.0 KYD596.12 KZT
1%1 KYD0.010 KYD590.16 KZT
2%1 KYD0.020 KYD584.2 KZT
3%1 KYD0.030 KYD578.24 KZT
4%1 KYD0.040 KYD572.27 KZT
5%1 KYD0.050 KYD566.31 KZT

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Tenge Kazakhstan

KYDKZT
1596.12
52980.62
105961.24
2011922.49
5029806.23
10059612.46
250149031.15
500298062.31
1000596124.63

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Đô la Quần đảo Cayman

KZTKYD
10.0017
50.0084
100.017
200.034
500.084
1000.17
2500.42
5000.84
10001.67

Thông tin thêm về KYD hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KYD (Đô la Quần đảo Cayman) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ