Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

KYD đến SDG

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ KYD
KYD - Đô la Quần đảo Caymanselect icon
$
Logo tiền tệ SDG
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái KYD/SDG 721.11 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/kyd-to-sdg?amount=1

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ củaQuần đảo Cayman

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where KYD is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Quần đảo Cayman với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệKYDPhí chuyển nhượngSDG
0%1 KYD0.0 KYD721.11 SDG
1%1 KYD0.010 KYD713.9 SDG
2%1 KYD0.020 KYD706.68 SDG
3%1 KYD0.030 KYD699.47 SDG
4%1 KYD0.040 KYD692.26 SDG
5%1 KYD0.050 KYD685.05 SDG

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Bảng Sudan

KYDSDG
1721.11
53605.56
107211.12
2014422.24
5036055.6
10072111.21
250180278.03
500360556.06
1000721112.13

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Đô la Quần đảo Cayman

SDGKYD
10.0014
50.0069
100.014
200.028
500.069
1000.14
2500.35
5000.69
10001.38

Thông tin thêm về KYD hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KYD (Đô la Quần đảo Cayman) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ